Nền Tảng trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

nền tảng tiếng anh


Have you ever wondered what the word “nền tảng” means in English? In this article, we will explore the definition and usage of this term in both Vietnamese and English. “Nền tảng” is an important concept that serves as the basis for the development of various things. However, not everyone is familiar with its meaning and how to use it effectively. That’s why we are here to provide you with all the necessary knowledge about the vocabulary of “nền tảng” in English, so you can use it confidently in real-life situations.

1. What is “Nền Tảng” in English?

“Nền tảng” in English is often referred to as “basis.” This term is used to describe the most important events, ideas, knowledge, or solid parts on which other parts or something exists and develops or as a basis for a specific way or method to be implemented.

2. Details about the Vocabulary of “Nền Tảng” in English

The English translation of “nền tảng” is “basis.” However, it can also be used with other words such as “foundation,” “cornerstone,” “groundwork,” and more.

The pronunciation of “basis” in English is [ˈbeɪsɪs].

In English sentences, “basis” functions as a noun that denotes a fact or situation that can make something exist, happen, or develop in a specific way.

  • Example 1:
    The steady development will create the basis for the future vision of the business.
    (Sự phát triển vững chắc sẽ tạo nền tảng cho tầm nhìn tương lai của doanh nghiệp.)

In some cases, “basis” is used to explain the reason why someone does something or why something happens.

  • Example 2:
    Some developers were rejected because they lacked a basis knowledge of the buildings.
    (Một số chủ đầu tư bị từ chối vì họ thiếu kiến thức nền tảng về các tòa nhà.)

3. Examples of “Nền Tảng” in Vietnamese and English

To better understand the meaning of “nền tảng” in English, let’s take a look at some examples:

  • Example 1:
    This is a solid basis for you to develop and improve your knowledge.
    (Đây là nền tảng vững chắc để bạn phát triển và nâng cao kiến thức của mình.)

  • Example 2:
    We need to rely on basis knowledge to develop the arguments in the research.
    (Chúng ta cần dựa trên kiến ​​thức nền tảng để phát triển các luận điểm trong nghiên cứu.)

  • Example 3:
    Before doing any in-depth analysis, I think you should have a good understanding of the legal basis.
    (Trước khi thực hiện bất kỳ phân tích chuyên sâu nào, tôi nghĩ bạn nên hiểu rõ về nền tảng pháp lý.)

  • Example 4:
    These are all theoretical bases for you to best apply in practice.
    (Đây đều là những nền tảng lý thuyết để bạn có thể áp dụng tốt nhất vào thực tế.)

  • Example 5:
    Freshman students will be provided with a solid theoretical basis to serve in future research.
    (Sinh viên năm nhất sẽ được cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc để phục vụ cho việc nghiên cứu sau này.)

  • Example 6:
    Before entering the course, they will provide you with the necessary basis.
    (Trước khi vào khóa học, họ sẽ cung cấp cho bạn những nền tảng cần thiết.)

  • Example 7:
    I think you will need these bases, so I’ve put them all together in this book.
    (Tôi nghĩ bạn sẽ cần những nền tảng này, nên tôi đã tổng hợp tất cả chúng lại với nhau trong cuốn sách này.)

4. Related English Vocabulary

Here are some English words related to the concept of “nền tảng”:

  • provide the basis: cung cấp nền tảng
  • adequate basis: nền tảng đầy đủ
  • ad hoc basis: nền tảng đặc biệt
  • basis of classification: nền tảng phân loại
  • basis of comparison: nền tảng so sánh
  • basis of equality: nền tảng của bình đẳng
  • basis of membership: nền tảng thành viên
  • basis of negotiation: nền tảng của đàm phán
  • basis of principle: nền tảng của nguyên tắc
  • biological basis: nền tảng sinh học
  • conceptual basis: nền tảng khái niệm
  • consistent basis: nền tảng nhất quán
  • equal basis: nền tảng bình đẳng
  • factual basis: nền tảng thực tế
  • firm basis: nền tảng vững chắc
  • genetic basis: nền tảng di truyền
  • global basis: nền tảng toàn cầu
  • informal basis: nền tảng không chính thức
  • legal basis: nền tảng pháp lý
  • legitimate basis: nền tảng hợp pháp
  • limited basis: nền tảng hạn chế
  • long-term basis: nền tảng dài hạn
  • molecular basis: nền tảng phân tử
  • on a bilateral basis: trên nền tảng song phương
  • on a bipartisan basis: trên nền tảng lưỡng đảng
  • on a case-by-case basis: trong từng trường hợp cụ thể
  • on a contingency basis: trên nền tảng dự phòng
  • permanent basis: nền tảng lâu dài
  • philosophical basis: nền tảng triết học
  • rational basis: nền tảng hợp lý
  • reliable basis: nền tảng đáng tin cậy
  • scientific basis: nền tảng khoa học
  • sole basis: nền tảng duy nhất
  • solid basis: nền tảng vững chắc
  • systematic basis: nền tảng hệ thống
  • theoretical basis: nền tảng lý thuyết

We hope that this article has provided you with a comprehensive understanding of the meaning and usage of “nền tảng” in English. If you found this information helpful, don’t forget to share it with your friends so they can also benefit from learning about the vocabulary of “nền tảng” in English!

Image Source

Kiến Thức Y Khoa

Xin chào các bạn, tôi là người sở hữu website Kiến Thức Y Khoa. Tôi sử dụng content AI và đã chỉnh sửa đề phù hợp với người đọc nhằm cung cấp thông tin lên website

Related Articles

Back to top button